
Theo Julienne là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
380Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,22 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 55% | 0 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/171 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Bayern Munchen U19 | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 3 | 5/7 | — | 5,40 |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Lille U19 | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | English U21 Premier League | vs Sunderland U21 | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | English U21 Premier League | @ Birmingham U21 | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 3/7 | V | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | T 4-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | vs Chelsea U21 | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/4 | — | 5,50 |
| 09/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Napoli U19 | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 01/09/2026 | English U21 Premier League | @ Brighton U21 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 4/9 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | vs Crystal Palace U21 | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 3/6 | — | 6,84 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Barnet | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/36 | 3 | 5/9 | — | 5,38 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |