
Théo Chennahi
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Théo Chennahi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 398 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 85% | 57% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/184 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/63 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 6/9 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26/27 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/4 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/24 | 4 | 9/19 | — | 7,16 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/44 | 7 | 13/20 | V | 6,48 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 3/7 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 6/12 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/31 | 2 | 7/9 | V | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Air Bel Jugend | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASPTT Marseille Jugend | SC Air Bel Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Burel FC Jugend | ASPTT Marseille Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh52
- Thể lực48