
Themis Patrinos
Apollon Kalamarias F.C.Tiền đạo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Themis Patrinos là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Apollon Kalamarias F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/03/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Pas Giannina | Apollon Pontou FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2025 | Free player | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Panahaiki-2005 | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2023 | Almopos Arideas | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | AO Egaleo | Almopos Arideas | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2022 | Ergotelis | AO Egaleo | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Ergotelis FC U19 | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | FC 08 Homburg II | Ergotelis FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | AEK Athens U19 | FC 08 Homburg II | Chuyển nhượng | — |