Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Themi Antonoglou

Las Vegas LightsHậu vệCAN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Themi Antonoglou là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Las Vegas Lights.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.289Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2289Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—29252.28910214485%49%306,75

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.289 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
811/946 (85%)
Chuyền quyết định
46
Tạt bóng chính xác
46/143 (32%)
Chuyền dài chính xác
51/109 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
31
Phá bóng
61
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/168 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 69
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
317
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Themi Antonoglou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs LexingtonB 3-5750010032/3611/4—5,62
11/10/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 2-3900000440/4847/10—6,74
04/10/2026USL Championshipvs San AntonioT 1-0900010334/4024/6—7,13
01/10/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 2-313001015/611/1—6,00
20/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-131000009/1100/1—6,24
13/09/2026USL Championship@ Orange County SCT 2-04000000/200/2—6,40
06/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 1-2900000219/2211/5—6,76
30/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-2900010436/4201/3—6,83
23/08/2026USL Championship@ LexingtonB 0-2850010427/3001/3—7,39
16/08/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-1900020134/3902/8V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20191850 nghìn €
09/04/20211950 nghìn €
24/11/20212075 nghìn €
17/08/202221100 nghìn €
07/11/202221200 nghìn €
21/08/202322200 nghìn €
17/12/202322200 nghìn €
20/06/202423200 nghìn €
05/12/202423200 nghìn €
11/05/202523200 nghìn €
17/11/202524200 nghìn €
29/04/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com