
Theerathon Bunmathan
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Theerathon Bunmathan là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Buriram United.
Tiểu sử Theerathon Bunmathan
Theerathon Bunmathan là hậu vệ 36 tuổi, thi đấu cho Buriram United, quốc tịch Thailand. Chân thuận của cầu thủ là chân trái, cao 172 cm và nặng 64 kg. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 373 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70, trong đó 5 trận tại VĐQG Thái Lan và 1 trận ở Cúp C1 châu Á Elite. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 357 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 53% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/245 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/47 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 52/63 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/56 | 0 | 3/6 | — | 7,30 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | vs PT Prachuap FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/100 | 3 | 5/9 | — | 6,32 |
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | T 2-1 | 99 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 37/50 | 2 | 5/5 | Đ | 7,65 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 2/5 | V | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/11/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/04/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/07/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/02/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/07/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/08/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/09/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/01/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/08/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 01/05/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực49