
Thauan Lara dos Santos
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Thauan Lara dos Santos là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Portimonense SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 3,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 3,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 7,31 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 13/22 | 0 | 3/8 | — | 6,93 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/23 | 0 | 8/11 | — | 7,28 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/10 | 0 | 5/10 | — | 6,48 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/11 | 1 | 2/6 | — | 7,05 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/10 | 3 | 6/13 | — | 6,63 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1/3 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/10/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Santa Clara | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Portimonense SC | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Santa Clara | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Alverca | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Internacional - RS | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Fortaleza | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 06/03/2024 | Internacional - RS | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh45
- Thể lực54