Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thatayaone Ditlhokwe

Al WehdatHậu vệBOT
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Thatayaone Ditlhokwe là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BOT, hiện khoác áo Al Wehdat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thatayaone Ditlhokwe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs UgandaB 0-19000000—0—V—
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 2-09000000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ SomaliaT 3-19000000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ UgandaB 0-19000000—0——6,58
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueB 2-39000000—0—V6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €20202025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202021150 nghìn €
13/01/202122200 nghìn €
14/06/202122350 nghìn €
14/01/202223400 nghìn €
29/06/202223425 nghìn €
02/02/202324700 nghìn €
29/05/202324600 nghìn €
04/01/202425650 nghìn €
10/06/202425850 nghìn €
09/01/202526850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Al-Ittihad SCAl-Wehdat SCChuyển nhượng—
29/06/2026Al-Shomooa SCAl-Ittihad SCCho mượn—
08/02/2026Al-Ittihad SCAl-Shomooa SCChuyển nhượng—
15/02/2025Kaizer ChiefsAl-Ittihad SCHết hạn mượn 0.81M €810 nghìn €
30/06/2023Supersport UnitedKaizer ChiefsChuyển nhượng—
31/12/2019Township RollersSupersport UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Gaborone UnitedTownship RollersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com