
Thanawat Pimyotha là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 232 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 3/6 | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 2 | 3/4 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/4 | — | 7,16 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Buriram United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | BG Pathum United | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | North Bangkok University FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Royal Thai Air Force | North Bangkok University FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | North Bangkok University FC | Royal Thai Air Force | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực43