Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thanawat Pimyotha

Rayong FCHậu vệTHA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thanawat Pimyotha là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—522320002181%52%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/54 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thanawat Pimyotha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 1-1900000223/2513/6—7,04
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 2-3740021110/1523/4—6,29
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 1-124000001/100/3—6,21
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 3-229000007/1001/2—6,41
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 1-015000003/303/4—7,16
24/05/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 3-0dự bị00000—0———
01/05/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 1-0dự bị00000—0———
08/04/2026Cúp Liên đoàn Thái@ Buriram UnitedT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202423100 nghìn €
08/12/20242475 nghìn €
01/05/202524100 nghìn €
21/12/202525100 nghìn €
14/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026BG Pathum UnitedRayong FCChuyển nhượng—
04/01/2026Singha Chiangrai UnitedBG Pathum UnitedCho mượn—
09/07/2024BG Pathum UnitedSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024North Bangkok University FCBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
23/08/2022Royal Thai Air ForceNorth Bangkok University FCChuyển nhượng—
30/06/2021North Bangkok University FCRoyal Thai Air ForceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com