
Thanaset Sujarit là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.
Tiểu sử Thanaset Sujarit
Thanaset Sujarit là hậu vệ thi đấu cho Rayong FC, mang quốc tịch Thailand và hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại VĐQG Thái Lan với tổng 358 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 21/07/2026, khi cầu thủ rời Chonburi FC để gia nhập Rayong FC. Chân thuận là chân phải, chiều cao 173 cm và cân nặng 68 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 60% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/99 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 2/3 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/34 | 1 | 4/5 | — | 7,21 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 2/5 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 1/2 | — | 7,19 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,76 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,77 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Chonburi FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PT Prachuap FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Chonburi FC | PT Prachuap FC | Cho mượn | — |
| 26/12/2024 | PT Prachuap FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2024 | Trat FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Ratchaburi FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | PT Prachuap FC | Ratchaburi FC | Cho mượn | — |
| 18/12/2022 | Ratchaburi FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Suphanburi FC | Ratchaburi FC | Cho mượn | — |
| 07/12/2021 | Ratchaburi FC | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Chonburi FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Ratchaburi FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 04/02/2020 | Chonburi FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Trat FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 31/05/2018 | Chonburi FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Rayong FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực47