
Thalisson Kelven là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Tiểu sử Thalisson Kelven
Thalisson Kelven là hậu vệ của Genclerbirligi, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 07/05/1998, hiện 28 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 184 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, Kelven đã ra sân 5 trận với tổng 445 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, cao nhất từng là 800 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Antalyaspor đến Genclerbirligi vào ngày 03/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 445 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 64% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/170 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 5/6 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 2 | 7/10 | V | 6,93 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 3/7 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 2 | 5/9 | V | 6,43 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 4 | 5/7 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 1 | 3/3 | — | 7,52 |
| 23/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Galatasaray | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/4 | — | 7,21 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/33 | 2 | 9/10 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/08/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/03/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Antalyaspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | FC Universitatea Cluj | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 31/12/2023 | Mirassol - SP | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Esporte Clube Juventude | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 29/03/2022 | Mirassol - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Vitória - BA | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2021 | Coritiba SAF - PR | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | AA Internacional de Limeira | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | Coritiba SAF - PR | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | CRB AL | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Coritiba SAF - PR | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Guarani SP | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Coritiba SAF - PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực59