
Thales là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 83% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/09/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/06/2019 | 25 | — |
| 01/11/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 475 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/08/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực42