
Thaís Regina da Silva là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Tiểu sử Thaís Regina da Silva
Thaís Regina da Silva là hậu vệ thi đấu cho Corinthians (nữ), mang quốc tịch Brazil và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với tổng 990 phút thi đấu và điểm trung bình 0,61. Ở giải Brazil W L, cầu thủ có 10 trận trong mùa 2026, còn tại Brazilian Paulista Women's League là 1 trận cùng mùa đó.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 1 | 0 | 7,09 |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/163 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/74 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente Santa Fe (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 0 | 4/6 | V | 6,09 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 4/5 | — | 7,74 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 1 | 2/4 | — | 7,44 |
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 3 | 3/6 | V | 6,67 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |