
Thadèe Kaleba là thủ môn 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Ekenas IF Fotboll.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
46Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 20 | 20 | 46 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 46 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/02/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | — |
| 14/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/11/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/08/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Ekenas IF Fotboll | MEAP Pera Chorio Nisou | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Free player | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sportist Svoge | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Tabor Sezana | Sportist Svoge | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Solières Sport (-2023) | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | ASD Molfetta | Solières Sport (-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Amiens SC II | ASD Molfetta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Chievo Youth | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2016 | Lyon U17 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh64
- Thể lực50