Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thabo Makhele

Chippa UnitedHậu vệLES
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thabo Makhele là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch LES, hiện khoác áo Chippa United.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800003184%63%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/66 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thabo Makhele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs MarocB 0-2900020016/1613/3—6,52
25/09/2026CAN@ NigerB 1-2900011040/5004/8V5,92
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ KenyaB 0-49000000—0——5,70
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs KenyaH 1-19010000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ZimbabweT 1-09000000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NigeriaB 1-29000000—0——6,30
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BeninB 0-49000000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Nam Phi South AfricaB 0-3900000022/2402/3—6,27
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ RwandaH 1-19000000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam Phi South AfricaT 3-0900000031/3411/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: —2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €20172025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20172250 nghìn €
21/07/20172250 nghìn €
24/07/201823—
29/05/202328150 nghìn €
04/01/202429150 nghìn €
10/06/202429250 nghìn €
09/01/202530250 nghìn €
27/05/202530200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Siwelele Football Club Linare FCChuyển nhượng—
06/08/2025Chippa UnitedSiwelele Football Club Chuyển nhượng—
31/12/2022All Stars FCChippa UnitedChuyển nhượng—
21/09/2020Jomo CosmosAll Stars FCChuyển nhượng—
30/06/2019TS GalaxyJomo CosmosChuyển nhượng—
31/07/2018Free State StarsTS GalaxyChuyển nhượng—
09/07/2018Supersport UnitedFree State StarsChuyển nhượng—
29/06/2018Witbank Spurs FCSupersport UnitedCho mượn—
06/08/2017Supersport UnitedWitbank Spurs FCChuyển nhượng—
29/06/2017Stellenbosch FCSupersport UnitedCho mượn—
24/01/2017Supersport UnitedStellenbosch FCChuyển nhượng—
24/07/2016Witbank Spurs FCSupersport UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Maluti FET College FCWitbank Spurs FCChuyển nhượng—
30/06/2013UnknownMaluti FET College FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com