
Thabiso Nelson Brown
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Thabiso Nelson Brown là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch LES, hiện khoác áo Real Kashmir FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 18/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | B 2-6 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 07/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Aizawl FC | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Benin | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 30/11/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Gokulam Kerala FC | Real Kashmir FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Gokulam Kerala FC | Boeung Ket | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | Jiangxi Lushan | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Dandong Tengyue(1999-2024) | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Aurora | Dandong Tengyue(1999-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Real Oruro | Aurora | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Aurora | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | E.M. Huanuni | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Free player | E.M. Huanuni | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Molinos El Pirata | Free player | Trở lại | — |
| 29/02/2020 | Club Deportivo Sur-Car | Molinos El Pirata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Kick4Life FC | Club Deportivo Sur-Car | Chuyển nhượng | — |