Thabang Malane
Hậu vệLES
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Thabang Malane là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LES.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Maroc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 2/7 | — | 5,28 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Niger | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Zimbabwe | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nigeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Benin | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Phi South Africa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/6 | — | 6,02 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Rwanda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Phi South Africa | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Rwanda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zimbabwe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,69 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | African Stars Windhoek | KF Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Lesotho Correctional Services | African Stars Windhoek | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | African All Stars FC | Lesotho Correctional Services | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lesotho Correctional Services | African All Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Lesotho Correctional Services | Chuyển nhượng | — |