
Teun Wilke là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
1.063Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
15/29Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 9 | 987 | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 69% | 41% | 2 | 2 | 6,34 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 76 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 987 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/29
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/153 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/86 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,20 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,71 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/11 | 0 | 4/6 | — | 6,33 |
| 01/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/8 | 0 | 2/7 | — | 6,07 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 4/9 | — | 6,35 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Club Deportivo Guadalajara | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Free Player | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Spal | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Cercle Brugge II | Spal | Cho mượn | — |
| 19/08/2022 | Spal Youth | Cercle Brugge II | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Heerenveen U21 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Querétaro FC Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực46