
Teun van Grunsven
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Teun van Grunsven là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử Teun van Grunsven
Teun van Grunsven là hậu vệ thi đấu cho Gwangju Football Club, mang quốc tịch Netherlands và 26 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại K League 1, Teun van Grunsven ra sân 9 trận với tổng 772 phút, điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường đạt 450 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Ngày 30/06/2026, hình thức mượn từ Den Bosch sang Gwangju Football Club hết hạn, phí ghi nhận là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
862Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 10 | 10 | 862 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 89% | 56% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 504/562 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 10/15 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 4 | 7/8 | — | 7,31 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 109/112 | 3 | 5/10 | — | 6,77 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/67 | 1 | 5/7 | — | 6,92 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 4/5 | — | 6,93 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/8 | V | 5,85 |
| 22/07/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 3/9 | — | 5,93 |
| 19/07/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/75 | 2 | 4/10 | — | 6,60 |
| 11/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 2/7 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Den Bosch | Gwangju Football Club | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 03/01/2021 | RKC Waalwijk | Den Bosch | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2020 | RKC Waalwijk U21 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Oss 20 | RKC Waalwijk U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RKSV Margriet Oss | SV Oss 20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RKSV Margriet Youth | RKSV Margriet Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brabant United Youth | RKSV Margriet Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực58