
Teun Bijleveld là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 806 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/366 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/64 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/62 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/2 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/51 | 3 | 7/9 | — | 7,12 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/34 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 2 | 4/5 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/35 | 2 | 2/4 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 3/5 | — | 7,55 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 5/7 | — | 7,35 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 10 | 10/14 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Triestina | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Roda JC | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Emmen | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Heracles Almelo | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam U21 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AZ Alkmaar U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Ouderkerk Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực49