
Tetê là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
20Đá chính
1.649Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
549Phút/bàn
21/55Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 13 | 1.107 | 2 | 0 | 1 | 36 | 13 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,36 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 6 | 383 | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 84% | 61% | 0 | 0 | 6,85 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 1 | 159 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 91% | 27% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.107 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/36
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 30/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/534 (81%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 7/39 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/40 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/176 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 72
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/166 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/62 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/70 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,47 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 13/17 | 0 | 1/8 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 30/44 | 2 | 8/17 | — | 6,11 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 48/56 | 2 | 6/10 | — | 6,53 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,85 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/16 | 1 | 1/4 | V | 6,51 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 19 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 15,5 triệu € |
| 03/09/2020 | 20 | 17,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 20 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 22 | 28,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 23 | 24,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 14,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 11,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 25 | 11,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 11,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật59
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực49