
Terry·Taylor là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 68% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 62% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/102 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 4/4 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | 4/6 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,14 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/6 | — | 5,59 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 4/6 | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/3 | — | 5,91 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 2/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Charlton Athletic | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Northampton Town | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 10/08/2025 | Charlton Athletic | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Northampton Town | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Charlton Athletic | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Burton | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 31/01/2021 | Wolverhampton U21 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Grimsby Town | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Wolverhampton U21 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aberdeen FC U17 | Wolverhampton U18 | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực44