
Terrence Douglas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Juve Stabia.
Tiểu sử Terrence Douglas
Terrence Douglas là hậu vệ người Netherlands, hiện 25 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Juve Stabia. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 216 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Theo từng giải, cầu thủ có 3 trận tại Serie B và 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Cầu thủ chuyển đến Juve Stabia từ FC Eindhoven ngày 15/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2023); cao 186 cm, nặng 78 kg, chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 293 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 69% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/150 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/42 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/49 | 6 | 11/16 | — | 7,45 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 6/10 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 3 | 7/11 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 4/4 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 4/4 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 17 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Eindhoven | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | NK Istra 1961 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Roda JC | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam U21 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Den Bosch | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Ajax Amsterdam U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh63
- Thể lực49