Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Terran Campbell

Vancouver FCTiền đạoCAN
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Terran Campbell là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
18Đá chính
1.577Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—26151.352701291576%33%106,76
Canadian Championship2026—332250006176%21%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.352 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/29
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/276 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/108 (33%)
Không chiến thắng / thua
12 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 47
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/42 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Terran Campbell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 2-1660000110/1200/2—5,92
11/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecH 2-268101107/902/5—7,82
27/09/2026VĐQG Canadavs Forge FCH 1-1960110112/1302/5—6,78
24/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 3-3450032012/1400/3—6,84
20/09/2026VĐQG Canada@ Pacific FCH 1-1710000015/1600/7—6,19
07/09/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 3-224000005/611/6—6,34
30/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 0-126000025/80——6,57
23/08/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 0-159000007/1214/7—5,91
20/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 0-4900020017/230——6,08
15/08/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 1-117101103/500/1—8,04

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201718100 nghìn €
19/11/201719175 nghìn €
10/07/201819125 nghìn €
14/11/201820100 nghìn €
14/07/201920125 nghìn €
21/10/202022125 nghìn €
29/06/202122125 nghìn €
17/11/202123350 nghìn €
03/06/202223300 nghìn €
23/11/202224300 nghìn €
25/05/202324200 nghìn €
09/11/202325250 nghìn €
20/06/202425200 nghìn €
15/10/202426150 nghìn €
05/12/202426150 nghìn €
11/05/202526150 nghìn €
17/11/202527125 nghìn €
07/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com