
Teófilo Gutiérrez
41Tuổi
177Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Teófilo Gutiérrez là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Tiểu sử Teófilo Gutiérrez
Teófilo Gutiérrez là tiền đạo thi đấu cho Atletico Junior Barranquilla, quốc tịch Colombia, hiện 41 tuổi. Số đo cơ thể ghi nhận chiều cao 177 cm và cân nặng 81 kg, còn chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 34 trận ra sân, ghi 9 bàn và 3 kiến tạo, với 1431 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Ở Primera A Colombia, cầu thủ ghi 8 bàn sau 29 trận, còn tại Copa Libertadores là 1 bàn sau 5 trận. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 3,5 triệu € vào năm 2016.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
16Đá chính
1.445Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
14/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 30 | 12 | 1.176 | 8 | 3 | 3 | 18 | 10 | 82% | 40% | 7 | 1 | 6,83 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 269 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 72% | 33% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.176 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 462/559 (82%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 15/50 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/67 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/127 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,68 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 36/48 | 2 | 4/5 | — | 6,43 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 31/38 | 0 | 1/3 | — | 7,33 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/48 | 1 | 1/1 | — | 7,28 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 3-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 1 | 3/4 | V | 7,77 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 24 | 1,9 triệu € |
| 16/01/2010 | 24 | 2,1 triệu € |
| 21/06/2010 | 25 | 1,7 triệu € |
| 20/01/2011 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2011 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2011 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/02/2012 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/08/2012 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2012 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2013 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2015 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 30 | 3,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 30 | 3,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 31 | 3,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 31 | 2,0 triệu € |
| 18/11/2017 | 32 | 1,8 triệu € |
| 06/03/2018 | 32 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2018 | 33 | 1,6 triệu € |
| 08/10/2018 | 33 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2018 | 33 | 1,3 triệu € |
| 20/06/2019 | 34 | 1,2 triệu € |
| 27/02/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 35 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 36 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 37 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 37 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 37 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 41 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật59
- Tư duy64
- Sức mạnh37
- Thể lực44