
Teodoro Paredes
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Teodoro Paredes là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
649Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 10 | 6 | 559 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 53% | 2 | 0 | 6,19 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/219 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/70 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 4/9 | V | 5,12 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 6/10 | — | 7,13 |
| 04/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 5 | 8/11 | V | 6,19 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 04/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/50 | 0 | 5/7 | — | 5,70 |
| 31/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 23/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/11/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/03/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/02/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.