
Teo Quintero León là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,09 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/61 | 0 | 6/8 | — | 7,27 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 4 | 5/7 | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/4 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | KMSK Deinze | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Sabadell | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hercules | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | CF Peralada | Hercules | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Girona U19 | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Damm Youth | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh78
- Thể lực68