Teo Hupfauf là thủ môn 16 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Liefering.
Tiểu sử Teo Hupfauf
Teo Hupfauf là thủ môn của câu lạc bộ FC Liefering, mang quốc tịch Austria và hiện 16 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/01/2010, giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Ở mùa 2026-2027, tại Austrian 2.Liga, cầu thủ ra sân 2 trận với 180 phút, thực hiện 6 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,04. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Red Bull Salzburg U18 sang FC Liefering, sau khi chuyển từ Red Bull Salzburg U16 vào 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 1 | 47% | 75% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/92 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/62 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 23/49 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 21/43 | 0 | 2/2 | — | 5,99 |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Metalist 1925 Kharkiv | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2026 | 16 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 16 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |