
Tenton Yenne là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Tiểu sử Tenton Yenne
Tenton Yenne là tiền đạo của Belediye Vanspor, mang quốc tịch Nigeria và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Turkish First League với 438 phút, điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/09/2026 từ Baltika Kaliningrad. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 528 | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 80% | 46% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/145 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 32/36 | 2 | 5/12 | — | 6,62 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/25 | 3 | 6/15 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/8 | — | 6,05 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 22/24 | 2 | 7/11 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 3 | 6/13 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 7/14 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Baltika Kaliningrad | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ararat-Armenia FC | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Noravank | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | MSK Zilina B | Noravank | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | FK Senica | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | GBS Academy | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | AS Trencin U19 | GBS Academy | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | GBS Academy | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực34