
Tennai Watson
Tiền vệENG
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Tennai Watson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 5,77 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Rotherham United | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,63 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 5/8 | — | 6,62 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 4 | 7/11 | V | 6,75 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barnsley | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2025 | Charlton Athletic | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Milton Keynes Dons | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Reading U23 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Coventry City | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Reading U23 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | AFC Wimbledon | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Reading U23 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực47