
Teng Hui là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 10/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Changchun Xidu | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 10/03/2026 | Qingdao Hainiu U20 | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Shanxi Chongde Ronghai | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 06/03/2025 | Qingdao Hainiu U20 | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ganzhou Ruishi | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 05/03/2024 | Qingdao Hainiu U20 | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |