Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teng Hui

Changchun XiduThủ mônCHN
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Teng Hui là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—000000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teng Hui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsH 1-1dự bị000—0———
27/05/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITH 0-0dự bị000—0———
23/05/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-3dự bị000—0———
10/05/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondB 0-1dự bị000—0———
05/05/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BH 1-1dự bị000—0———
30/04/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 1-2dự bị000—0———
24/04/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BH 2-2dự bị000—0———
15/04/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangT 1-0dự bị000—0———
10/04/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionB 0-4dự bị000—0———
05/04/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/20242010 nghìn €
22/06/20252110 nghìn €
08/12/20252110 nghìn €
10/03/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Changchun XiduQingdao Hainiu U20Cho mượn—
10/03/2026Qingdao Hainiu U20Changchun XiduChuyển nhượng—
30/12/2025Shanxi Chongde RonghaiQingdao Hainiu U20Cho mượn—
06/03/2025Qingdao Hainiu U20Shanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
30/12/2024Ganzhou RuishiQingdao Hainiu U20Cho mượn—
05/03/2024Qingdao Hainiu U20Ganzhou RuishiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com