Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tendayi Darikwa

Lincoln CityHậu vệZIM
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tendayi Darikwa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Lincoln City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—221440011060%28%006,07
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000076%55%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/23 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tendayi Darikwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 1-355001008/1113/6—5,91
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 1-289010016/1211/8—6,22
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Derby CountyT 2-1900000119/2525/9—6,57
02/05/2026Hạng Ba Anh@ Port ValeT 2-0650000017/2212/3V6,72
25/04/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersT 4-3901011020/2923/8—6,46
22/04/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 2-0900000016/2704/5—6,36
18/04/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughH 2-2771011020/2734/8—6,63
11/04/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 2-1900010123/3323/4V6,20
06/04/2026Hạng Ba Anh@ ReadingT 2-1900000019/2512/4—6,63
03/04/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 1-0810000121/2703/9—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20111925 nghìn €
12/06/20122050 nghìn €
07/10/201422100 nghìn €
26/02/201523150 nghìn €
23/09/201523750 nghìn €
19/04/201624750 nghìn €
31/07/201624750 nghìn €
19/02/201725750 nghìn €
27/06/201725500 nghìn €
17/09/2017251,0 triệu €
26/02/2018261,5 triệu €
23/09/2018261,5 triệu €
27/06/2019271,5 triệu €
16/10/2019271,0 triệu €
26/02/202028750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
14/10/202028500 nghìn €
29/06/202230800 nghìn €
26/10/202230800 nghìn €
31/05/202331450 nghìn €
28/09/202331400 nghìn €
27/12/202332400 nghìn €
16/05/202432350 nghìn €
26/12/202433225 nghìn €
17/06/202533225 nghìn €
25/11/202533225 nghìn €
11/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com