
Temur Chogadze
Tiền đạoGEO
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Temur Chogadze là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GEO.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Arda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Arda | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | T 2-1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Pen-y-Bont FC | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Pen-y-Bont FC | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/04/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/08/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/05/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/01/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/09/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 13/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy74
- Sức mạnh37
- Thể lực38