
Temirlan Erlanov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
254Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
2,13Bàn/90 phút
42Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
0,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 254 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 85% | 0 | 0 | 6,98 |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 23 | 23 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 8 | 1 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/182 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/20 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/78 | 0 | 5/5 | — | 6,68 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/6 | — | 6,31 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/75 | 1 | 8/9 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/09/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/09/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/11/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực50