Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Temi Babalola

Sutton UnitedTiền đạoENG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Temi Babalola là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sutton United.

Tiểu sử Temi Babalola

Temi Babalola là tiền đạo 25 tuổi thi đấu cho Sutton United, mang quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1194 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo. Ở giải Hạng 5 Anh, số liệu là 13 trận, 3 bàn và 3 kiến tạo. Lần chuyển đến Sutton United từ Forest Green Rovers được ghi nhận vào ngày 30/06/2026. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Worthing sang Forest Green Rovers vào ngày 16/10/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.194Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—13121.00630300——10—
ENL Cup2026-2027—31980005173%33%20—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.006 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 98 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Temi Babalola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs West Bromwich U21T 3-26000310—0—V—
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-24500000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersH 1-12801000—0———
01/10/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 0-26500000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Forest Green RoversH 3-39010000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownH 1-19000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 2-19001000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedB 0-25900000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Birmingham U21H 1-111000004/70———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ BarrowB 0-39000000—0—V—

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Forest Green RoversSutton UnitedChuyển nhượng—
16/10/2025WorthingForest Green RoversChuyển nhượng—
29/08/2024Billericay TownWorthingChuyển nhượng—
27/08/2024Bowers & Pitsea FCBillericay TownCho mượn—
15/08/2024Billericay TownBowers & Pitsea FCChuyển nhượng—
30/06/2024Potters Bar TownBillericay TownChuyển nhượng—
05/10/2023Haringey Borough FCPotters Bar TownChuyển nhượng—
30/06/2023Cheshunt FCHaringey Borough FCChuyển nhượng—
09/02/2023Hampton Richmond BoroughCheshunt FCChuyển nhượng—
15/12/2022AveleyHampton Richmond BoroughCho mượn—
18/11/2022Hampton Richmond BoroughAveleyChuyển nhượng—
30/07/2022Concord RangersHampton Richmond BoroughChuyển nhượng—
13/02/2020Brentwood TownConcord RangersChuyển nhượng—
30/09/2019Woodford Town FCFC RomfordChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com