Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tellur Mutallimov

Sabah BakuHậu vệAZE
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tellur Mutallimov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Sabah Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—5541800000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332200014172%50%106,43
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 418 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/84 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tellur Mutallimov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundB 1-2dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0880020119/2634/6—6,46
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0450011031/350——7,01
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1870110111/2315/12V5,81
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester UnitedB 0-4dự bị00000—0———
25/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 3-2331021214/1924/5—8,26
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 1-2dự bị00000—0———
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Aarhus AGFT 4-0100000—0——7,20
06/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Aarhus AGFB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20152025 nghìn €
19/09/201621100 nghìn €
26/12/201823350 nghìn €
24/05/201924425 nghìn €
26/12/201924425 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
28/06/202025325 nghìn €
29/12/202025400 nghìn €
30/05/202126450 nghìn €
29/12/202126400 nghìn €
23/05/202227400 nghìn €
26/12/202227250 nghìn €
30/05/202328350 nghìn €
26/12/202328350 nghìn €
11/06/202429400 nghìn €
26/12/202429400 nghìn €
08/06/202530400 nghìn €
22/12/202530300 nghìn €
17/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com