Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Telli Siwe

AJ AuxerreHậu vệFRA
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Telli Siwe là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Telli Siwe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3dự bị00000—0———
18/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleT 2-0900011014/1523/6—6,99
11/05/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 1vs Angers SCOT 3-1dự bị00000—0———
05/04/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
01/02/2026Ligue 1@ Toulouse FCH 0-0dự bị00000—0———
17/01/2026Ligue 1@ RC LensB 0-1dự bị00000—0———
28/09/2025Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-2450000110/1300/5—5,76
21/09/2025Ligue 1vs Toulouse FCT 1-0900010029/3323/5—7,38
14/09/2025Ligue 1vs AS MonacoB 1-2900000017/2023/6—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/2025201,0 triệu €
14/12/2025211,0 triệu €
31/05/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2023Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2022Football Club Fleury 91 U19Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Paris 13 Atletico U17Football Club Fleury 91 U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Choisy-le-Roi JugendParis 13 Atletico U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com