
Tein Troost
Thủ mônNED
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Tein Troost là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | KF Llapi | Free Player | Trở lại | — |
| 20/08/2026 | KSC Lokeren | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | NAC Breda | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cork City | NAC Breda | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | NAC Breda | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feyenoord | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NAC Breda U17 | Feyenoord U17 | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2017 | NAC Breda (Youth) | NAC Breda U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RKVV JEKA Jeugd | NAC Breda (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 148
- Chỉ số 239
- Chỉ số 455
- Chỉ số 352