Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teije Ten Den

De TreffersTiền đạoNED
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Teije Ten Den là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Treffers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—5534700000——003,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 3,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teije Ten Den · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Netherlands Tweede Divisievs IJsselmeervogelsB 0-12600000—0———
05/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Kozakken BoysB 1-28700000—0——6,30
29/08/2026Netherlands Tweede Divisie@ AFC AmsterdamB 0-28400000—0——6,30
23/08/2026Netherlands Tweede Divisievs De TreffersB 0-39000000—0———
15/08/2026Netherlands Tweede Divisie@ Jong Sparta Rotterdam YouthB 1-66000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: —20122020
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20121950 nghìn €
03/06/20132025 nghìn €
10/02/20142050 nghìn €
10/08/20142150 nghìn €
20/02/201521100 nghìn €
30/06/201522100 nghìn €
04/02/201622100 nghìn €
14/07/201623100 nghìn €
01/02/201723100 nghìn €
20/06/201724150 nghìn €
28/02/201824150 nghìn €
28/06/201825150 nghìn €
20/01/201925150 nghìn €
18/02/201925150 nghìn €
28/06/201926150 nghìn €
10/11/202027—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com