
Teije Ten Den là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Treffers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 347 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 3,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | B 1-6 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/08/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.