Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tedo kikabidze

Dila GoriHậu vệGEO
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

tedo kikabidze là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dila Gori.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—232233400000——30—
Georgia Super Cup2026—2216800000——00—
Georgia Cup2026—118300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 334 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Georgia Super Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của tedo kikabidze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Apollon Limassol FCB 0-39000000—0——5,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Apollon Limassol FCB 0-49000000—0——4,70
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusB 0-16200000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-19000000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 3-36301000—0——6,20
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-2dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Racing Union LuxemburgT 1-0dự bị00000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Racing Union LuxemburgT 2-16400000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: —2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20162025 nghìn €
29/06/201721—
26/01/20212475 nghìn €
30/04/20212575 nghìn €
30/09/202125125 nghìn €
17/12/202125175 nghìn €
04/05/202226200 nghìn €
19/10/202226150 nghìn €
24/05/202327150 nghìn €
31/08/202327125 nghìn €
11/12/202327150 nghìn €
21/05/202428150 nghìn €
24/09/202428150 nghìn €
22/12/202428150 nghìn €
25/05/202529150 nghìn €
18/12/202529250 nghìn €
09/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/03/2025Sliema Wanderers FCDila GoriChuyển nhượng—
30/01/2025Samgurali TskhSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
31/12/2018Dinamo ZugdidiSamgurali TskhChuyển nhượng—
30/06/2017Anzio Calcio 1924Dinamo ZugdidiChuyển nhượng—
02/12/2016UnknownAnzio Calcio 1924Chuyển nhượng—
30/06/2016AS Ostia MareUnknownChuyển nhượng—
26/07/2015UnknownAS Ostia MareChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com