Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tedi Cara

LNZ CherkasyTiền đạoALB
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Tedi Cara là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
474Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7747420000——103,91
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 3,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tedi Cara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-07010000—0——7,60
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-14600000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-16010000—0——7,59
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-06500000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-39000000—0——5,90
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-07700000—0—V6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-0dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-02200000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/202020125 nghìn €
11/02/202120200 nghìn €
05/06/202121200 nghìn €
17/11/202121250 nghìn €
27/03/202221325 nghìn €
28/05/202222350 nghìn €
27/10/202222275 nghìn €
15/05/202323275 nghìn €
25/10/202323325 nghìn €
28/12/202323325 nghìn €
26/05/202424325 nghìn €
14/11/202424325 nghìn €
20/03/202524400 nghìn €
09/06/2025251,0 triệu €
17/12/2025251,0 triệu €
22/03/202625800 nghìn €
01/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK OleksandriaLNZ CherkasyHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
03/01/2025Partizani TiranaFK OleksandriaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
26/01/2020KS BesaPartizani TiranaHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2016KS Besa U17KS BesaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy68
  • Sức mạnh31
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com