
Tedi Cara là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
474Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 474 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,91 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 3,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-1 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 28/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/03/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Oleksandria | LNZ Cherkasy | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 03/01/2025 | Partizani Tirana | FK Oleksandria | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 26/01/2020 | KS Besa | Partizani Tirana | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | KS Besa U17 | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy68
- Sức mạnh31
- Thể lực26