Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teddy Mézague

Excelsior VirtonHậu vệFRA
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Teddy Mézague là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Excelsior Virton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bỉ2026-2027—221550000089%55%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/116 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teddy Mézague · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng 2 Bỉ@ RFC SeraingB 1-3660000057/6301/3—6,20
16/08/2026Hạng 2 Bỉvs Koninklijke Lierse SportkringT 3-0890000047/5314/6—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —20102023
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20102050 nghìn €
23/05/20112050 nghìn €
06/01/20132250 nghìn €
29/05/201323300 nghìn €
12/09/201323750 nghìn €
12/01/201423750 nghìn €
13/01/201423750 nghìn €
10/01/201524800 nghìn €
06/02/201625800 nghìn €
14/07/201626800 nghìn €
19/10/201727750 nghìn €
08/01/201827700 nghìn €
02/06/201828700 nghìn €
31/10/201828450 nghìn €
27/06/201929400 nghìn €
01/02/202029350 nghìn €
08/03/202029250 nghìn €
20/12/202030350 nghìn €
16/06/202131300 nghìn €
16/01/202231250 nghìn €
09/06/202232250 nghìn €
13/04/202332150 nghìn €
22/06/202333150 nghìn €
18/10/202333—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2023Free PlayerExcelsior VirtonChuyển nhượng—
01/07/2023Ararat YerevanFree PlayerTrở lại—
06/03/2023Free PlayerArarat YerevanChuyển nhượng—
01/07/2022EyupsporFree PlayerTrở lại—
01/07/2021Beroe Stara ZagoraEyupsporChuyển nhượng—
23/01/2020Free PlayerBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
01/07/2019Hapoel RaananaFree PlayerTrở lại—
02/02/2019FC Dinamo 1948Hapoel RaananaChuyển nhượng—
12/09/2018Free PlayerFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
01/07/2018Royal Excel MouscronFree PlayerTrở lại—
01/08/2017Leyton OrientRoyal Excel MouscronChuyển nhượng Free—
29/08/2016Royal Excel MouscronLeyton OrientChuyển nhượng Free—
01/07/2014Montpellier Hérault SCRoyal Excel MouscronChuyển nhượng Free—
30/06/2012MartiguesMontpellier Hérault SCCho mượn—
07/09/2011Montpellier Hérault SCMartiguesChuyển nhượng—
01/07/2010Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com