
Teddy Chevalier là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Royal Excel Mouscron.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2007 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/09/2009 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/01/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 24 | 850 nghìn € |
| 09/01/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/04/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2012 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/01/2013 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/06/2014 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/01/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 1,6 triệu € |
| 20/01/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2018 | 31 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 05/01/2020 | 32 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 725 nghìn € |
| 13/08/2020 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 16/03/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 12/10/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/04/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/10/2022 | 35 | — |
| 01/10/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực46
- Kỹ thuật47