
Teddy Bouriaud
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Teddy Bouriaud là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.
Tiểu sử Teddy Bouriaud
Teddy Bouriaud là tiền vệ của Stade Lavallois MFC, mang quốc tịch France và sinh ngày 03/01/1997, hiện 29 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 175 cm, cân nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, số liệu ghi nhận là 1 trận, 65 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/07/2026, khi chuyển từ Nancy về Stade Lavallois MFC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/110 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 7/10 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 3/6 | — | 6,22 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 3-1 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 2/9 | — | 7,22 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/8 | V | 6,46 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 43/56 | 1 | 9/12 | — | 7,16 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 05/04/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 1/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Nancy | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | FC Nantes B | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | US Sainte-Anne de Vertou Jugend | FC Nantes Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực42