Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teddy Bartouche

GuingampThủ mônFRA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Teddy Bartouche là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teddy Bartouche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-2dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-3dự bị000—0———
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0dự bị000—0———
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2@ ClermontB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202023150 nghìn €
14/10/202023150 nghìn €
03/06/202123150 nghìn €
15/12/202124150 nghìn €
29/05/202224150 nghìn €
01/11/202225150 nghìn €
26/06/202326150 nghìn €
12/12/202326100 nghìn €
10/06/202427100 nghìn €
03/12/20242750 nghìn €
01/06/20252750 nghìn €
12/10/202528200 nghìn €
10/12/202528300 nghìn €
25/05/202628250 nghìn €
20/09/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023LorientGuingampChuyển nhượng—
30/06/2020Lorient IILorientChuyển nhượng—
31/07/2017Jeanne d'Arc DrancyLorient IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com