Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teddy Andami Averlant

GuingampTiền vệGAB
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Teddy Andami Averlant là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9861310216873%63%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/116 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
11/40 (27%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/52 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teddy Andami Averlant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-2901042311/1603/4—7,74
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-126000001/212/4—6,57
30/09/2026CANvs NigerT 2-045000005/501/3—6,42
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-345001124/400/1—6,21
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1900011111/1849/14—6,60
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2730120216/1735/6—7,23
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-368012014/715/7—6,67
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1590000216/1912/2—6,49
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-072001136/1403/6—7,20
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2900053016/1914/8—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202425250 nghìn €
25/05/202525350 nghìn €
12/10/202526500 nghìn €
10/12/202526600 nghìn €
22/03/202626700 nghìn €
25/05/202626800 nghìn €
20/09/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AmiensGuingampHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2025BoulogneAmiensChuyển nhượng—
30/06/2024AS Furiani AglianiBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2023Olympique Saint-QuentinoisAS Furiani AglianiChuyển nhượng—
30/06/2020CS Sedan-Ardennes BOlympique Saint-QuentinoisChuyển nhượng—
03/07/2019E. Itancourt-NeuvilleCS Sedan-Ardennes BChuyển nhượng—
30/06/2018Olympique Saint-Quentin BE. Itancourt-NeuvilleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com