Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teddy Alloh

PenafielHậu vệFRA
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Teddy Alloh là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Penafiel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—662460001083%30%103,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 3,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/59 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/23 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teddy Alloh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 2-0900000119/2412/9V6,46
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 2-2900010014/1722/7—6,22
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCB 0-1660000116/1813/7—6,66
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoT 1-084000016/833/4—7,11
05/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseB 2-316001003/401/3V5,58
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BT 3-08000006/700/1—6,96
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaB 2-445000006/702/6V5,29
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuT 4-367000004/1013/8V5,79
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Sporting CP BT 2-1900000313/1924/6V6,38
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202119250 nghìn €
15/12/202119250 nghìn €
11/04/202220400 nghìn €
03/11/202220400 nghìn €
08/06/202321400 nghìn €
18/12/202321400 nghìn €
03/06/202422250 nghìn €
19/12/202422300 nghìn €
23/04/202523300 nghìn €
21/12/202523225 nghìn €
23/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy39
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com