
Tecla Pettenuzzo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 36% | 0 | 0 | 6,58 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 50% | 2 | 0 | 3,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/166 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/137 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 2 | 3/4 | — | 7,09 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 0 | 0/3 | — | 6,59 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 1/4 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 0 | 2/3 | V | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Inter Milan (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/47 | 0 | 1/6 | — | 4,80 |
| 24/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Lazio (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/43 | 3 | 6/9 | V | 6,10 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/47 | 1 | 5/6 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/5 | — | 6,14 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 2 | 4/6 | — | 5,98 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 4/4 | — | 6,75 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực49