
Taylor Sutherland là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Celtic B | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 01/08/2026 | Scottish League One | @ Montrose | T 5-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Scottish League One | vs Stenhousemuir | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 18/04/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Scottish League One | @ Kelty Hearts | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/04/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 04/04/2026 | Scottish League One | vs East Fife | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 21/03/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/10/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/01/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Montrose | Hamilton Academical | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Dunfermline Athletic | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Clyde | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Dunfermline Athletic | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Clyde | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Dunfermline Athletic | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Bonnyrigg Rose | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 28/09/2023 | Dunfermline Athletic | Bonnyrigg Rose | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Dunfermline Athletic FC U18 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fife Elite Football Academy (- 2021) | Dunfermline Athletic FC U18 | Chuyển nhượng | — |