
Taylor Steven là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 416 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 79% | 55% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/148 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/56 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/42 | 2 | 8/13 | — | 5,82 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/28 | 1 | 7/11 | — | 5,94 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/11 | 2 | 6/10 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/30 | 2 | 5/9 | V | 6,88 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/21 | 2 | 5/10 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Arbroath | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | St Johnstone F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Cliftonville | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | St Johnstone F.C. | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St. Johnstone FC B | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Alloa Athletic | St. Johnstone FC B | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | St. Johnstone FC B | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | East Fife | St. Johnstone FC B | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | St. Johnstone FC B | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | St. Johnstone FC U18 | St. Johnstone FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Civil Service Strollers FC | St. Johnstone FC U18 | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | St. Johnstone FC U18 | Civil Service Strollers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St. Johnstone FC Youth | St. Johnstone FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy66
- Sức mạnh38
- Thể lực38