
Taylor Huff là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.546Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 18 | 1.546 | 2 | 0 | 2 | 27 | 11 | 73% | 52% | 3 | 1 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.546 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/464 (73%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 12/52 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/137 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 59
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 242
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 5,52 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 4/7 | — | 5,99 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/41 | 2 | 2/5 | — | 6,89 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 22/34 | 1 | 4/5 | V | 7,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 2 | 4/9 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 4/7 | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |